palm family

palm family

A tall palm family tree grows near a sunny beach.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ cau, họ dừa (Palmae/Arecaceae): "palm family" một danh từ chỉ một họ thực vật hoa, chủ yếu cây nhiệt đới cận nhiệt đới, bao gồm cây thân gỗ, cây bụi dây leo. Đặc điểm chung thân cột cao, thẳng đứng, thường không phân nhánh, mang một tán lớnđỉnh. Họ này bao gồm các loài như cau, dừa, chà là, cọ dầu. tương đương với bộ Palmales.

dụ sử dụng
  • (Họ cau bao gồm nhiều loài cây giá trị kinh tế như dừa chà là.)
  • (Các nhà thực vật học xếp họ cau vào bộ Cau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of the palm family": các thành viên của họ cau.

    • Many members of the palm family are used for food, oil, and building materials. (Nhiều thành viên của họ cau được dùng làm thực phẩm, dầu vật liệu xây dựng.)
  • "Palm family classification": sự phân loại họ cau.

    • The palm family classification has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại họ cau đã được sửa đổi dựa trên nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm (n): cây cọ, cây cau, cây dừa (chỉ một loài cụ thể trong họ này).

    • The palm tree swayed in the wind. (Cây dừa đung đưa trong gió.)
  • Palmaceous (adj): thuộc về họ cau.

    • Palmaceous plants are common in tropical regions. (Các loài thực vật thuộc họ cau phổ biếnvùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Arecaceae: tên khoa học của họ cau (danh từ Latinh).
  • Palmae: tên của họ cau, vẫn được sử dụng trong một số hệ thống phân loại.
Các cụm từ liên quan
  • Palm family tree: cây phát sinh loài của họ cau.
    • The palm family tree shows the evolutionary relationships between different species. (Cây phát sinh loài của họ cau cho thấy mối quan hệ tiến hóa giữa các loài khác nhau.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "palm family". Tuy nhiên, từ "palm" trong các thành ngữ như "palm off" (lừa gạt) hoặc "have someone in the palm of one's hand" (nắm ai trong lòng bàn tay) không liên quan đến họ thực vật này.)

Từ gần giống